中文 Chinese Trung Quốc
  • 降低利率 繁體中文 tranditional chinese降低利率
  • 降低利率 简体中文 tranditional chinese降低利率
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • để giảm lãi suất tỷ giá
降低利率 降低利率 phát âm tiếng Việt:
  • [jiang4 di1 li4 lu:4]

Giải thích tiếng Anh
  • to reduce interest rates