中文 Chinese Trung Quốc
  • 附贅懸疣 繁體中文 tranditional chinese附贅懸疣
  • 附赘悬疣 简体中文 tranditional chinese附赘悬疣
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • bộ phận phụ thừa hoặc vô dụng
  • superfluities
附贅懸疣 附赘悬疣 phát âm tiếng Việt:
  • [fu4 zhui4 xuan2 you2]

Giải thích tiếng Anh
  • superfluous or useless appendages
  • superfluities