中文 Chinese Trung Quốc
  • 附屬腺 繁體中文 tranditional chinese附屬腺
  • 附属腺 简体中文 tranditional chinese附属腺
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • trực thuộc tuyến
附屬腺 附属腺 phát âm tiếng Việt:
  • [fu4 shu3 xian4]

Giải thích tiếng Anh
  • subordinate gland