中文 Chinese Trung Quốc
  • 附屬物 繁體中文 tranditional chinese附屬物
  • 附属物 简体中文 tranditional chinese附属物
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • tập tin đính kèm
  • appendage
附屬物 附属物 phát âm tiếng Việt:
  • [fu4 shu3 wu4]

Giải thích tiếng Anh
  • attachment
  • appendage