中文 Chinese Trung Quốc
  • 附子 繁體中文 tranditional chinese附子
  • 附子 简体中文 tranditional chinese附子
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • monkshood (Aconitum carmichaelii)
附子 附子 phát âm tiếng Việt:
  • [fu4 zi3]

Giải thích tiếng Anh
  • monkshood (Aconitum carmichaelii)