中文 Chinese Trung Quốc
  • 陀羅尼 繁體中文 tranditional chinese陀羅尼
  • 陀罗尼 简体中文 tranditional chinese陀罗尼
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • chú (tiếng Phạn: dharani)
  • tôn giáo Thánh ca (thúc đẩy Đức hạnh và cản trở cái ác)
陀羅尼 陀罗尼 phát âm tiếng Việt:
  • [tuo2 luo2 ni2]

Giải thích tiếng Anh
  • incantation (Sanskrit: dharani)
  • religious chant (promoting virtue and obstructing evil)