中文 Chinese Trung Quốc
  • 阿麗亞娜 繁體中文 tranditional chinese阿麗亞娜
  • 阿丽亚娜 简体中文 tranditional chinese阿丽亚娜
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Ariane (tên)
  • Ariane châu Âu space khởi động xe
阿麗亞娜 阿丽亚娜 phát âm tiếng Việt:
  • [A1 li4 ya4 na4]

Giải thích tiếng Anh
  • Ariane (name)
  • Ariane European space launch vehicle