中文 Chinese Trung Quốc
  • 阿門 繁體中文 tranditional chinese阿門
  • 阿门 简体中文 tranditional chinese阿门
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Amen (loanword)
阿門 阿门 phát âm tiếng Việt:
  • [a1 men2]

Giải thích tiếng Anh
  • amen (loanword)