中文 Chinese Trung Quốc
  • 阿諛奉承 繁體中文 tranditional chinese阿諛奉承
  • 阿谀奉承 简体中文 tranditional chinese阿谀奉承
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • tâng bốc và fawning (thành ngữ)
  • Sweet-Talking
阿諛奉承 阿谀奉承 phát âm tiếng Việt:
  • [e1 yu2 feng4 cheng2]

Giải thích tiếng Anh
  • flattering and fawning (idiom)
  • sweet-talking