中文 Chinese Trung Quốc
  • 阿誰 繁體中文 tranditional chinese阿誰
  • 阿谁 简体中文 tranditional chinese阿谁
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Ai
阿誰 阿谁 phát âm tiếng Việt:
  • [a1 shui2]

Giải thích tiếng Anh
  • who