中文 Chinese Trung Quốc
  • 阿芒拿 繁體中文 tranditional chinese阿芒拿
  • 阿芒拿 简体中文 tranditional chinese阿芒拿
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • (hóa học) ammonal (loanword)
阿芒拿 阿芒拿 phát âm tiếng Việt:
  • [a1 mang2 na2]

Giải thích tiếng Anh
  • (chemistry) ammonal (loanword)