中文 Chinese Trung Quốc
  • 阿特金斯 繁體中文 tranditional chinese阿特金斯
  • 阿特金斯 简体中文 tranditional chinese阿特金斯
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Atkins (tên)
阿特金斯 阿特金斯 phát âm tiếng Việt:
  • [A1 te4 jin1 si1]

Giải thích tiếng Anh
  • Atkins (name)