中文 Chinese Trung Quốc
  • 阿特拉斯 繁體中文 tranditional chinese阿特拉斯
  • 阿特拉斯 简体中文 tranditional chinese阿特拉斯
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Atlas (Titan trong thần thoại Hy Lạp)
  • Dãy núi Atlas của Bắc Phi
阿特拉斯 阿特拉斯 phát âm tiếng Việt:
  • [A1 te4 la1 si1]

Giải thích tiếng Anh
  • Atlas (Titan in Greek mythology)
  • Atlas mountains of north Africa