中文 Chinese Trung Quốc
  • 阿爾袞琴 繁體中文 tranditional chinese阿爾袞琴
  • 阿尔衮琴 简体中文 tranditional chinese阿尔衮琴
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Algonquin (người Bắc Mỹ)
阿爾袞琴 阿尔衮琴 phát âm tiếng Việt:
  • [A1 er3 gun3 qin2]

Giải thích tiếng Anh
  • Algonquin (North American people)