中文 Chinese Trung Quốc
  • 阿爾法粒子 繁體中文 tranditional chinese阿爾法粒子
  • 阿尔法粒子 简体中文 tranditional chinese阿尔法粒子
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • hạt anpha (hạt nhân heli)
阿爾法粒子 阿尔法粒子 phát âm tiếng Việt:
  • [a1 er3 fa3 li4 zi3]

Giải thích tiếng Anh
  • alpha particle (helium nucleus)