中文 Chinese Trung Quốc
  • 阿爾法 繁體中文 tranditional chinese阿爾法
  • 阿尔法 简体中文 tranditional chinese阿尔法
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Alpha (chữ cái Hy Lạp Αα)
阿爾法 阿尔法 phát âm tiếng Việt:
  • [a1 er3 fa3]

Giải thích tiếng Anh
  • alpha (Greek letter Αα)