中文 Chinese Trung Quốc
  • 阿爹 繁體中文 tranditional chinese阿爹
  • 阿爹 简体中文 tranditional chinese阿爹
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • cha
  • cha
  • (nội)
  • ông già
阿爹 阿爹 phát âm tiếng Việt:
  • [a1 die1]

Giải thích tiếng Anh
  • dad
  • father
  • (paternal) grandfather
  • old man