中文 Chinese Trung Quốc
  • 阿比西尼亞人 繁體中文 tranditional chinese阿比西尼亞人
  • 阿比西尼亚人 简体中文 tranditional chinese阿比西尼亚人
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Abyssinia (người)
阿比西尼亞人 阿比西尼亚人 phát âm tiếng Việt:
  • [A1 bi3 xi1 ni2 ya4 ren2]

Giải thích tiếng Anh
  • Abyssinian (person)