中文 Chinese Trung Quốc
  • 阿比 繁體中文 tranditional chinese阿比
  • 阿比 简体中文 tranditional chinese阿比
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Abby hoặc Abi (tên, đôi khi là ngắn cho Abigail)
阿比 阿比 phát âm tiếng Việt:
  • [A1 bi3]

Giải thích tiếng Anh
  • Abby or Abi (name, sometimes short for Abigail)