中文 Chinese Trung Quốc
  • 阿木林 繁體中文 tranditional chinese阿木林
  • 阿木林 简体中文 tranditional chinese阿木林
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • dullard
  • người ngu ngốc
阿木林 阿木林 phát âm tiếng Việt:
  • [a1 mu4 lin2]

Giải thích tiếng Anh
  • dullard
  • stupid person