中文 Chinese Trung Quốc
  • 阿月渾子樹 繁體中文 tranditional chinese阿月渾子樹
  • 阿月浑子树 简体中文 tranditional chinese阿月浑子树
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • quả hồ trăn cây
阿月渾子樹 阿月浑子树 phát âm tiếng Việt:
  • [a1 yue4 hun2 zi3 shu4]

Giải thích tiếng Anh
  • pistachio tree