中文 Chinese Trung Quốc
  • 阿月渾子 繁體中文 tranditional chinese阿月渾子
  • 阿月浑子 简体中文 tranditional chinese阿月浑子
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • hạt hồ trăn
阿月渾子 阿月浑子 phát âm tiếng Việt:
  • [a1 yue4 hun2 zi5]

Giải thích tiếng Anh
  • pistachio