中文 Chinese Trung Quốc
  • 阿明 繁體中文 tranditional chinese阿明
  • 阿明 简体中文 tranditional chinese阿明
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Al-Amin
阿明 阿明 phát âm tiếng Việt:
  • [A1 ming2]

Giải thích tiếng Anh
  • Al-Amin