中文 Chinese Trung Quốc
  • 阿拉伯茴香 繁體中文 tranditional chinese阿拉伯茴香
  • 阿拉伯茴香 简体中文 tranditional chinese阿拉伯茴香
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Xem 孜然 [zi1 ran2], thì là Ai Cập
阿拉伯茴香 阿拉伯茴香 phát âm tiếng Việt:
  • [A1 la1 bo2 hui2 xiang1]

Giải thích tiếng Anh
  • see 孜然[zi1 ran2], cumin