中文 Chinese Trung Quốc
  • 阿拉伯聯合酋長國 繁體中文 tranditional chinese阿拉伯聯合酋長國
  • 阿拉伯联合酋长国 简体中文 tranditional chinese阿拉伯联合酋长国
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • United Arab Emirates (UAE)
阿拉伯聯合酋長國 阿拉伯联合酋长国 phát âm tiếng Việt:
  • [A1 la1 bo2 Lian2 he2 Qiu2 zhang3 guo2]

Giải thích tiếng Anh
  • United Arab Emirates (UAE)