中文 Chinese Trung Quốc
  • 阿拉伯海 繁體中文 tranditional chinese阿拉伯海
  • 阿拉伯海 简体中文 tranditional chinese阿拉伯海
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Biển ả Rập
阿拉伯海 阿拉伯海 phát âm tiếng Việt:
  • [A1 la1 bo2 Hai3]

Giải thích tiếng Anh
  • Arabian Sea