中文 Chinese Trung Quốc
  • 阿拉伯數字 繁體中文 tranditional chinese阿拉伯數字
  • 阿拉伯数字 简体中文 tranditional chinese阿拉伯数字
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Tiếng ả Rập chữ số 0, 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9
阿拉伯數字 阿拉伯数字 phát âm tiếng Việt:
  • [A1 la1 bo2 shu4 zi4]

Giải thích tiếng Anh
  • Arabic numerals 0, 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9