中文 Chinese Trung Quốc
  • 阿拉 繁體中文 tranditional chinese阿拉
  • 阿拉 简体中文 tranditional chinese阿拉
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Allah (tên ả Rập của Thiên Chúa)
阿拉 阿拉 phát âm tiếng Việt:
  • [A1 la1]

Giải thích tiếng Anh
  • Allah (Arabic name of God)