中文 Chinese Trung Quốc
  • 開山鼻祖 繁體中文 tranditional chinese開山鼻祖
  • 开山鼻祖 简体中文 tranditional chinese开山鼻祖
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • người sáng lập
開山鼻祖 开山鼻祖 phát âm tiếng Việt:
  • [kai1 shan1 bi2 zu3]

Giải thích tiếng Anh
  • founder