中文 Chinese Trung Quốc
  • 開單 繁體中文 tranditional chinese開單
  • 开单 简体中文 tranditional chinese开单
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • để lập hoá đơn
  • để mở một tab
開單 开单 phát âm tiếng Việt:
  • [kai1 dan1]

Giải thích tiếng Anh
  • to bill
  • to open a tab