中文 Chinese Trung Quốc
  • 開味 繁體中文 tranditional chinese開味
  • 开味 简体中文 tranditional chinese开味
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • kích thích sự thèm ăn
開味 开味 phát âm tiếng Việt:
  • [kai1 wei4]

Giải thích tiếng Anh
  • whet the appetite