中文 Chinese Trung Quốc
  • 開司米 繁體中文 tranditional chinese開司米
  • 开司米 简体中文 tranditional chinese开司米
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • đồng bộ (loanword)
開司米 开司米 phát âm tiếng Việt:
  • [kai1 si1 mi3]

Giải thích tiếng Anh
  • cashmere (loanword)