中文 Chinese Trung Quốc
  • 阿堵物 繁體中文 tranditional chinese阿堵物
  • 阿堵物 简体中文 tranditional chinese阿堵物
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • tiền
阿堵物 阿堵物 phát âm tiếng Việt:
  • [e1 du3 wu4]

Giải thích tiếng Anh
  • money