中文 Chinese Trung Quốc
  • 阿堵 繁體中文 tranditional chinese阿堵
  • 阿堵 简体中文 tranditional chinese阿堵
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • tiền
  • này, này một (cổ)
阿堵 阿堵 phát âm tiếng Việt:
  • [e1 du3]

Giải thích tiếng Anh
  • money
  • this, this one (archaic)