中文 Chinese Trung Quốc
  • 阿加維 繁體中文 tranditional chinese阿加維
  • 阿加维 简体中文 tranditional chinese阿加维
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Xem 阿爾加維|阿尔加维 [A1 er3 jia1 wei2]
阿加維 阿加维 phát âm tiếng Việt:
  • [A1 jia1 wei2]

Giải thích tiếng Anh
  • see 阿爾加維|阿尔加维[A1 er3 jia1 wei2]