中文 Chinese Trung Quốc
  • 阿亞圖拉 繁體中文 tranditional chinese阿亞圖拉
  • 阿亚图拉 简体中文 tranditional chinese阿亚图拉
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Ayatollah (lãnh đạo tôn giáo trong Hồi giáo Shia)
阿亞圖拉 阿亚图拉 phát âm tiếng Việt:
  • [a1 ya4 tu2 la1]

Giải thích tiếng Anh
  • ayatollah (religious leader in Shia Islam)