中文 Chinese Trung Quốc
  • 阿丹 繁體中文 tranditional chinese阿丹
  • 阿丹 简体中文 tranditional chinese阿丹
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Adam (tên)
  • Aden, thủ đô của Yemen
阿丹 阿丹 phát âm tiếng Việt:
  • [A1 dan1]

Giải thích tiếng Anh
  • Adam (name)
  • Aden, capital of Yemen