中文 Chinese Trung Quốc
  • 阻難 繁體中文 tranditional chinese阻難
  • 阻难 简体中文 tranditional chinese阻难
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • để ngăn chặn
  • để cản trở việc
阻難 阻难 phát âm tiếng Việt:
  • [zu3 nan4]

Giải thích tiếng Anh
  • to thwart
  • to impede