中文 Chinese Trung Quốc
  • 阻止 繁體中文 tranditional chinese阻止
  • 阻止 简体中文 tranditional chinese阻止
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • để ngăn chặn
  • để ngăn chặn
阻止 阻止 phát âm tiếng Việt:
  • [zu3 zhi3]

Giải thích tiếng Anh
  • to prevent
  • to block