中文 Chinese Trung Quốc
  • 防閑 繁體中文 tranditional chinese防閑
  • 防闲 简体中文 tranditional chinese防闲
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • để bảo vệ
防閑 防闲 phát âm tiếng Việt:
  • [fang2 xian2]

Giải thích tiếng Anh
  • to guard