中文 Chinese Trung Quốc
  • 防銹 繁體中文 tranditional chinese防銹
  • 防锈 简体中文 tranditional chinese防锈
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • công tác phòng chống gỉ
  • chống ăn mòn
防銹 防锈 phát âm tiếng Việt:
  • [fang2 xiu4]

Giải thích tiếng Anh
  • rust prevention
  • anti-corrosion