中文 Chinese Trung Quốc
  • 防線 繁體中文 tranditional chinese防線
  • 防线 简体中文 tranditional chinese防线
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Phòng tuyến hoặc vành đai
  • CL:道 [dao4]
防線 防线 phát âm tiếng Việt:
  • [fang2 xian4]

Giải thích tiếng Anh
  • defensive line or perimeter
  • CL:道[dao4]