中文 Chinese Trung Quốc
  • 防毒面具 繁體中文 tranditional chinese防毒面具
  • 防毒面具 简体中文 tranditional chinese防毒面具
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • mặt nạ khí
防毒面具 防毒面具 phát âm tiếng Việt:
  • [fang2 du2 mian4 ju4]

Giải thích tiếng Anh
  • gas mask