中文 Chinese Trung Quốc
  • 防暑降溫 繁體中文 tranditional chinese防暑降溫
  • 防暑降温 简体中文 tranditional chinese防暑降温
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • để ngăn chặn say nắng và làm giảm nhiệt độ
防暑降溫 防暑降温 phát âm tiếng Việt:
  • [fang2 shu3 jiang4 wen1]

Giải thích tiếng Anh
  • to prevent heatstroke and reduce temperature