中文 Chinese Trung Quốc
  • 阪 繁體中文 tranditional chinese
  • 阪 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • độ dốc
  • Hillside
阪 阪 phát âm tiếng Việt:
  • [ban3]

Giải thích tiếng Anh
  • slope
  • hillside