中文 Chinese Trung Quốc
  • 闥 繁體中文 tranditional chinese
  • 闼 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • cửa của một căn phòng bên trong
闥 闼 phát âm tiếng Việt:
  • [ta4]

Giải thích tiếng Anh
  • door of an inner room