中文 Chinese Trung Quốc
  • 闞 繁體中文 tranditional chinese
  • 阚 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • họ Kan
闞 阚 phát âm tiếng Việt:
  • [Kan4]

Giải thích tiếng Anh
  • surname Kan