中文 Chinese Trung Quốc
  • 關稅同盟 繁體中文 tranditional chinese關稅同盟
  • 关税同盟 简体中文 tranditional chinese关税同盟
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Liên minh thuế quan
關稅同盟 关税同盟 phát âm tiếng Việt:
  • [guan1 shui4 tong2 meng2]

Giải thích tiếng Anh
  • customs union