中文 Chinese Trung Quốc
  • 關文 繁體中文 tranditional chinese關文
  • 关文 简体中文 tranditional chinese关文
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • hộ chiếu
  • giấy tờ du lịch
關文 关文 phát âm tiếng Việt:
  • [guan1 wen2]

Giải thích tiếng Anh
  • passport
  • travel papers