中文 Chinese Trung Quốc
  • 關店歇業 繁體中文 tranditional chinese關店歇業
  • 关店歇业 简体中文 tranditional chinese关店歇业
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • để đóng cửa và chấm dứt kinh doanh tạm thời
  • đóng cửa cho kinh doanh
關店歇業 关店歇业 phát âm tiếng Việt:
  • [guan1 dian4 xie1 ye4]

Giải thích tiếng Anh
  • to close up shop and cease business temporarily
  • closed for business